công việc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm, nhiệm vụ cần thực hiện: "công việc" chỉ những hoạt động lao động, nhiệm vụ cụ thể mà một người phải làm để đạt được mục đích nhất định, thường gắn với nghề nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Hoạt động lao động chân tay hoặc trí óc: "công việc" bao gồm cả các hoạt động lao động sản xuất, dịch vụ, hay các nhiệm vụ trong gia đình, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang tìm một công việc phù hợp với chuyên môn. (Anh ấy đang tìm một việc làm đúng với khả năng chuyên môn của mình.)
- Công việc hàng ngày của cô ấy là chăm sóc vườn cây. (Nhiệm vụ thường ngày của cô ấy là chăm sóc vườn cây.)
- Tôi có rất nhiều công việc cần hoàn thành trước cuối tuần. (Tôi có nhiều nhiệm vụ cần làm xong trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công việc nhà": các nhiệm vụ liên quan đến quản lý gia đình như dọn dẹp, nấu nướng.
- Mẹ tôi luôn dạy tôi cách làm công việc nhà từ nhỏ. (Mẹ tôi luôn dạy tôi cách làm các việc vặt trong gia đình từ nhỏ.)
"công việc làm thêm": việc làm ngoài giờ chính để kiếm thêm thu nhập.
- Anh ấy nhận công việc làm thêm vào buổi tối để trang trải chi phí. (Anh ấy nhận việc phụ vào buổi tối để kiếm thêm tiền.)
"công việc tạm thời": việc làm không dài hạn, chỉ trong một thời gian ngắn.
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm một công việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm việc ngắn hạn để tích lũy kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Việc (danh từ): từ rút gọn của "công việc", chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ.
- Hôm nay có việc gì vui không? (Hôm nay có hoạt động gì thú vị không?)
Công tác (danh từ): công việc chính thức, thường trong cơ quan, tổ chức.
- Anh ấy đi công tác ở Hà Nội một tuần. (Anh ấy đi làm nhiệm vụ chính thức ở Hà Nội một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Việc làm: hoạt động lao động mang tính nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ.
- Nhiệm vụ: công việc được giao phó, cần thực hiện.
- Nghề nghiệp: công việc chính, thường xuyên, tạo thu nhập.
Thành ngữ liên quan
Công việc bộn bề: công việc nhiều, dồn dập, khó xử lý hết.
- Cuối năm, ai cũng có công việc bộn bề. (Cuối năm, mọi người đều có nhiều việc dồn dập.)
Công việc nhẹ nhàng: công việc không vất vả, dễ thực hiện.
- Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tìm một công việc nhẹ nhàng để giải khuây. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tìm việc dễ dàng để thư giãn.)